Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trỗi dậy" (1)

trỗi dậy
Tiếng Anh Động từto rise, to emerge
Từ vựng của tôi
Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
New economies are rising strongly in the world.

swap_horiz Từ liên quan "trỗi dậy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trỗi dậy" (1)

Các nền kinh tế mới đang trỗi dậy mạnh mẽ trên thế giới.
New economies are rising strongly in the world.